dừng bút
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng viết, kết thúc việc viết: "dừng bút" chỉ hành động ngừng lại việc viết chữ, viết văn, hoặc hoàn tất một tác phẩm văn bản. Hành động này thường mang tính chủ động hoặc kết thúc một giai đoạn viết.
- Kết thúc một bức thư hoặc bài viết: Trong văn phong trang trọng, "dừng bút" được dùng để nói về việc kết thúc một bức thư hoặc một tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi xin dừng bút tại đây, hẹn gặp lại anh trong thư sau. (Tôi kết thúc bức thư này, hẹn gặp lại ở thư sau.)
- Nhà văn đã dừng bút sau khi viết xong tập cuối của bộ tiểu thuyết. (Nhà văn ngừng viết sau khi hoàn thành tập cuối cùng.)
- Cuối giờ thi, thí sinh phải dừng bút và nộp bài. (Khi hết giờ thi, thí sinh ngừng viết và nộp bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dừng bút nghỉ ngơi": ngừng viết để thư giãn hoặc tạm nghỉ.
- Sau vài giờ viết liên tục, ông ấy dừng bút nghỉ ngơi một lát. (Sau nhiều giờ viết, ông ấy ngừng viết để nghỉ ngơi.)
"dừng bút vĩnh viễn": ngừng viết mãi mãi, thường dùng để nói về cái chết của một nhà văn hoặc sự kết thúc sự nghiệp viết lách.
- Nhà thơ đã dừng bút vĩnh viễn sau trận ốm nặng. (Nhà thơ đã ngừng viết mãi mãi sau trận ốm nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Ngừng bút (động từ): đồng nghĩa với "dừng bút", chỉ hành động ngừng viết.
- Anh ấy ngừng bút để suy nghĩ. (Anh ấy ngừng viết để suy nghĩ.)
Đặt bút (động từ): bắt đầu viết — trái nghĩa với "dừng bút".
- Cô ấy đặt bút viết những dòng đầu tiên. (Cô ấy bắt đầu viết những dòng đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Ngưng bút: ngừng viết (cách nói ít phổ biến hơn).
- Kết thúc việc viết: diễn tả hành động hoàn tất việc viết.
Thành ngữ liên quan
- Dừng bút hạ bút: ngừng viết và đặt bút xuống, kết thúc việc viết.
- Sau khi viết xong lời tạm biệt, ông dừng bút hạ bút, lòng nhẹ nhõm. (Sau khi viết lời tạm biệt, ông ngừng viết và đặt bút xuống, lòng nhẹ nhõm.)